Tin nóng
15.11.2013

DANH MỤC NGÀNH KINH TẾ CẤP 6

 

Tên ngành kinh tế cấp 6
011100 Trồng lúa
011200 Trồng cây lương thực có hạt khác
011311 Trồng mía
011312 Trồng củ cải đường
011313 Trồng bông
011314 Trồng đay, gai, cói
011315 Trồng đỗ tương
011316 Trồng lạc (đậu phộng)
011317 Trồng vừng
011319 Trồng cây công nghiệp ngắn ngày khác
011321 Trồng cây cao su
011322 Trồng cây cà phê
011323 Trồng cây chè
011324 Trồng cây điều
011325 Trồng cây hạt tiêu
011326 Trồng dừa
011327 Trồng cây dâu nuôi tằm
011329 Trồng cây công nghiệp dài ngày khác
011410 Trồng cây tam thất
011420 Trồng cây hương nhu
011490 Trồng cây dược liệu khác
011500 Trồng cây ăn quả
011600 Trồng rau đậu, cây gia vị
011700 Trồng cây chất bột lấy củ
011800 Trồng hoa, cây cảnh
011900 Trồng các loại cây khác
012111 Chăn nuôi bò sữa
012112 Chăn nuôi bò thịt
012113 Chăn nuôi trâu
012114 Chăn nuôi dê
012115 Chăn nuôi ngựa
012116 Chăn nuôi cừu
012117 Chăn nuôi hươu, nai
012118 Chăn nuôi gấu
012119 Chăn nuôi đại gia súc khác
012121 Chăn nuôi lợn thịt
012122 Chăn nuôi lợn sữa
012123 Chăn nuôi lợn giống
012211 Nuôi gà lấy trứng
012212 Nuôi gà thịt
012213 Nuôi ngan
012214 Nuôi vịt
012215 Nuôi ngỗng
012219 Nuôi gia cầm khác
012311 Nuôi thỏ
012312 Nuôi chó
012313 Nuôi mèo
012319 Chăn nuôi các loại tiểu gia súc khác
012320 Nuôi đà điểu
012330 Nuôi chim
012340 ấp trứng gia cầm
012351 Nuôi rắn
012352 Nuôi trăn
012353 Nuôi rùa, ba ba
012354 Nuôi cá sấu
012355 Nuôi các loại bò sát khác
012361 Nuôi tằm
012362 Nuôi ong lấy mật
012369 Nuôi các loại côn trùng khác
013000 Trồng trọt và chăn nuôi hỗn hợp
014110 Dịch vụ cung cấp giống cây trồng
014120 Dịch vụ hướng dẫn kỹ thuật trồng trọt
014130 Dịch vụ thu hoạch cây trồng
014140 Dịch vụ làm đất, tưới tiêu, chăm bón
014150 Dịch vụ quản lý trang trại
014160 Dịch vụ bảo vệ thực vật
014190 Các dịch vụ khác phục vụ trồng trọt
014210 Dịch vụ cung cấp giống vật nuôi
014220 Dịch vụ cung cấp kỹ thuật nuôi
014230 Dịch vụ chăm sóc động vật cảnh
014290 Các hoạt động dịch vụ khác phục vụ chăn nuôi
015000 Săn bắt, đánh bẫy, thuần dưỡng thú và các hoạt động dịch vụ liên quan
021100 Trồng rừng phòng hộ
021200 Trồng rừng tái sinh
021900 Trồng rừng khác
022100 Chăm sóc rừng trồng
022200 Chăm sóc rừng tự nhiên
023100 Khai thác và sơ chế gỗ
023200 Thu lượm lâm sản
023300 Thu, hái cây thuốc
023900 Thu hoạch các loại lâm sản khác
024100 Dịch vụ phòng chống cháy rừng
024200 Dịch vụ cung cấp giống cây trồng rừng
024300 Dịch vụ kiểm tra, đánh giá chất lượng, sản lượng cây rừng
024400 Dịch vụ bảo vệ rừng, kiểm soát vật gây hại cho cây, cho động vật rừng
024500 Dịch vụ chống mối mọt
024900 Các hoạt động dịch vụ khác phục vụ lâm nghiệp
051100 Đánh bắt cá nước ngọt
051200 Đánh bắt cá nước mặn, lợ
051300 Đánh bắt tôm
051400 Đánh bắt cua, ghẹ, ốc, nhuyễn thể hai mảnh vỏ
051500 Thu lượm ngọc trai, yến sào, bọt biển, tảo, san hô...
051900 Đánh bắt các loại thủy sản khác
052100 Nuôi cá (nước mặn, nước ngọt, nước lợ)
052200 Nuôi tôm
052300 Nuôi cua, ghẹ
052400 Nuôi nhuyễn thể hai mảnh vỏ
052500 Nuôi ốc
052900 Nuôi các loại thủy sản khác
053000 Trồng các loại thủy sản dưới nước (rau câu, rong biển...)
054100 Dịch vụ chữa bệnh cho thủy sản
054200 Dịch vụ cung cấp thức ăn nuôi thủy sản
054300 Ươm cá, tôm giống
054400 Sơ chế cá và thủy sản trên tàu
054900 Các dịch vụ khác phục vụ thủy sản
101000 Khai thác và thu gom than cứng
102000 Khai thác và thu gom than non
103000 Khai thác và thu gom than bùn
111000 Khai thác dầu thô và khí tự nhiên
112000 Các hoạt động dịch vụ phục vụ khai thác dầu khí (Trừ điều tra thăm dò)
120000 Khai thác quặng Uranium và quặng Thorium
131000 Khai thác quặng kim loại đen
132000 Khai thác quặng kim loại màu (trừ quặng Uranium và quặng Thorium)
141000 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét và cao lanh
142100 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
142200 Khai thác muối
142900 Khai thác mỏ khác chưa phân vào đâu
151100 Sản xuất, chế biến, bảo quản thịt và sản phẩm từ thịt
151200 Chế biến, bảo quản thủy sản và sản phẩm từ thủy sản
151300 Chế biến và bảo quản rau, quả
151400 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
152000 Sản xuất sản phẩm bơ, sữa
153100 Xay xát và sản xuất bột thô
153200 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
153300 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm
154100 Sản xuất các loại bánh từ bột
154200 Sản xuất đường
154300 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt, kẹo
154400 Sản xuất các sản phẩm khác từ bột
154900 Sản xuất các thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
155100 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh; rượu mùi; sản xuất rượu etilyc từ nguyên liệu lên men
155200 Sản xuất rượu vang
155300 Sản xuất bia và mạch nha
155400 Sản xuất đồ uống không cồn
160000 Sản xuất các sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
171100 Sản xuất sợi và dệt vải
171200 Hoàn thiện các sản phẩm dệt
172100 Sản xuất sản phẩm dệt, may sẵn (trừ quần áo)
172200 Sản xuất thảm và chân đệm
172300 Sản xuất dây bện và lưới
172900 Sản xuất hàng dệt khác chưa phân vào đâu
173000 Sản xuất hàng đan, móc
181000 Sản xuất trang phục (trừ quần áo da lông thú)
182000 Thuộc và nhuộm da lông thú, sản xuất các sản phẩm từ da
191100 Thuộc, sơ chế da
191200 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
192000 Sản xuất giày dép
201000 Cưa, xẻ và bào gỗ
202100 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
202200 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
202300 Sản xuất bao bì bằng gỗ
202900 Sản xuất các sản phẩm khác từ gỗ; Sản xuất các sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
210100 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
210200 Sản xuất giấy nhăn và bao bì
210900 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa
221100 Xuất bản sách
221200 Xuất bản báo, tạp chí
221300 Xuất bản các bản ghi âm thanh
221900 Xuất bản các ấn phẩm khác
222100 In
222200 Các dịch vụ liên quan đến in
223000 Sao chép băng, đĩa các loại
231000 Sản xuất than cốc và phụ phẩm kèm theo
232000 Sản xuất các sản phẩm dầu mỏ tinh chế
233000 Sản xuất nhiên liệu hạt nhân
241100 Sản xuất hóa chất cơ bản (trừ phân bón và hợp chất ni tơ)
241200 Sản xuất phân bón và hợp chất nitơ
241300 Sản xuất plastic dạng nguyên sinh và cao su tổng hợp
242100 Sản xuất thuốc trừ sâu và các sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
242200 Sản xuất sơn, vecni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
242300 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
242400 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
242900 Sản xuất các sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
243000 Sản xuất sợi nhân tạo
251100 Sản xuất săm, lốp cao su, đắp và tái chế lốp cao su
251900 Sản xuất các sản phẩm khác từ cao su
252000 Sản xuất các sản phẩm từ plastic
261000 Sản xuất thủy tinh và các sản phẩm từ thủy tinh
269100 Sản xuất đồ gốm sứ không chịu lửa (trừ gốm sứ dùng trong xây dựng)
269200 Sản xuất các sản phẩm gốm, sứ và vật liệu chịu lửa
269300 Sản xuất gạch, ngói và gốm, sứ xây dựng không chịu lửa
269400 Sản xuất xi măng, vôi, vữa
269500 Sản xuất bê tông và các sản phẩm khác từ xi măng, vữa
269600 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
269900 Sản xuất các sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa phân vào đâu
271000 Sản xuất sắt, thép
272000 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
273100 Đúc sắt thép
273200 Đúc kim loại màu
281100 Sản xuất các sản phẩm từ kim loại đúc sẵn
281200 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
281300 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
289100 Rèn, dập, ép và cán kim loại, luyện bột kim loại
289200 Xử lý và tráng phủ kim loại, các công việc xử lý cơ học thông thường trên cơ sở nhận gia công
289300 Sản xuất dao, kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim khí thông dụng
289900 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa phân vào đâu
291100 Sản xuất động cơ và tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô và xe máy)
291200 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van
291300 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
291400 Sản xuất bếp, lò luyện, lò nung
291500 Sản xuất các thiết bị nâng và bốc xếp
291900 Sản xuất máy thông dụng khác
292100 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
292200 Sản xuất máy công cụ
292300 Sản xuất máy luyện kim
292400 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
292500 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
292600 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
292700 Sản xuất vũ khí đạn dưược
292900 Sản xuất máy chuyên dụng khác
293000 Sản xuất thiết bị gia đình chưa được phân vào đâu
301000 Sản xuất thiết bị văn phòng
302000 Sản xuất máy tính
311000 Sản xuất mô tô, máy phát và biến thế điện
312000 Sản xuất thiết bị phân phối điện
313000 Sản xuất cáp điện và dây điện có bọc cách điện
314000 Sản xuất pin và ắc quy
315000 Sản xuất đèn điện và thiết bị chiếu sáng
319000 Sản xuất thiết bị điện khác chưa được phân vào đâu
321000 Sản xuất đèn, ống đèn điện tử và các linh kiện điện tử khác
322000 Sản xuất máy truyền thanh, truyền hình và các thiết bị cho điện thoại, điện báo
323000 Sản xuất máy thu thanh, thu hình, thiết bị ghi và phát lại âm thanh hoặc ghi hình ảnh và các sản phẩm có liên quan
331100 Sản xuất thiết bị y tế, phẫu thuật và dụng cụ chỉnh hình
331200 SX dụng cụ thiết bị dùng để cân đo, kiểm tra, thử nghiệm, làm hoa tiêu và dùng cho các mục đích tương tự khác(không kể các thiết bị kiểm tra cá nhân)
331300 Sản xuất các thiết bị kiểm tra các quá trình sản xuất công nghiệp
332000 Sản xuất dụng cụ quang học và thiết bị điện ảnh, nhiếp ảnh
333000 Sản xuất đồng hồ
341000 Sản xuất xe có động cơ
342000 Sản xuất thân xe có động cơ và rơ moóc
343000 Sản xuất các chi tiết và phụ tùng cho xe có động cơ
344000 Sửa chữa xe có động cơ (loại trừ bảo dưỡng, sửa chữa trong gara)
351100 Đóng tàu
351200 Đóng chữa tàu, thuyền du lịch và thể thao
351300 Sửa chữa tàu, thuyền
352000 Sản xuất và sửa chữa đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
353000 Sản xuất và sửa chữa phương tiện bay và tàu vũ trụ
359100 Sản xuất mô tô, xe máy
359200 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
359900 Sản xuất thiết bị vận tải khác
361000 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế.
369100 Sản xuất đồ trang sức và các vật phẩm có liên quan
369200 Sản xuất nhạc cụ
369300 Sản xuất dụng cụ thể dục thể thao
369400 Sản xuất đồ chơi và dụng cụ giải trí
369900 Sản xuất các sản phẩm khác
371000 Tái chế phế liệu, phế thải kim loại
372000 Tái chế phế liệu, phế thải phi kim loại
401000 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
402000 Sản xuất gas, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
403000 Sản xuất, phân phối hơi nước và nước nóng
411000 Khai thác, lọc nước
412000 Phân phối nước sạch
451000 Chuẩn bị mặt bằng
452000 Xây dựng công trình, hạng mục công trình
453000 Lắp đặt trang thiết bị cho các công trình xây dựng
454000 Hoàn thiện công trình xây dựng
455000 Cho thuê thiết bị xây dựng hoặc thiết bị phá dỡ có kèm người điều khiển
501110 Bán buôn xe ô tô
501120 Bán buôn xe có động cơ khác (trừ xe ô tô)
501210 Bán lẻ xe ô tô
501220 Bán lẻ xe có động cơ khác (trừ xe ô tô)
502000 Bảo dưỡng và sửa chữa xe có động cơ tại các garage
503110 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của xe có động cơ
503120 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ xe có động cơ khác
504110 Bán buôn mô tô, xe máy
504120 Bán lẻ mô tô, xe máy
504210 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận của mô tô, xe máy
504220 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận của mô tô, xe máy
504310 Bảo dưỡng, sửa chữa mô tô, xe máy
505111 Bán lẻ xăng dầu
505112 Bán lẻ các chất bôi trơn, làm sạch, làm lạnh động cơ
505113 Bán lẻ các loại nhiên liệu khác dùng cho động cơ
511110 Môi giới thương mại
511120 Uỷ thác mua bán hàng hóa
511131 Đại lý hưởng hoa hồng
511132 Đại lý bao tiêu hàng hóa
511133 Đại lý độc quyền hàng hóa
511134 Tổng đại lý mua bán hàng hóa
511140 Dịch vụ đấu giá hàng hóa
512111 Bán buôn nông, lâm sản thô chưa chế biến
512112 Bán buôn nông, lâm sản sơ chế
512113 Bán buôn hạt giống
512114 Bán buôn cây hoa ươm
512115 Bán buôn hoa và cây cảnh
512116 Bán buôn thực vật và cây bụi
512119 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu chưa được phân vào đâu
512200 Bán buôn động vật sống
512300 Bán buôn lương thực
512411 Bán buôn sữa và sản phẩm từ sữa (bơ, phomat, kem, sữa chua)
512412 Bán buôn trứng
512413 Bán buôn cá và thủy sản (tôm, cua, sò, ốc,...)
512414 Bán buôn rau, hoa quả tươi
512415 Bán buôn thịt và sản phẩm từ thịt (thịt lợn, trâu, dê, chó, thỏ, nai, gà, ngan, ngỗng, đà điểu; thịt quay, chế biến; lạp xườn, xúc xích, mỡ động thực
512419 Bán buôn một số hàng thực phẩm khác (bánh mỳ và các loại bánh mứt kẹo; các loại thực phẩm đóng gói như mỳ ăn liền, bánh đa cua, phở, bún; chè và đồ ph
512511 Bán buôn đồ uống không cồn (nước hoa quả, nước ngọt, nước khoáng, nước tinh khiết)
512512 Bán buôn đồ uống có cồn (rượu, bia)
512600 Bán buôn thuốc lá, thuốc lào và sản phẩm từ sợi thuốc lá (thuốc lá điếu, xì gà, thuốc sợi)
513111 Bán buôn hàng may mặc
513112 Bán buôn giày dép, túi xách
513113 Bán buôn vải
513114 Bán buôn các sản phẩm hỗ trợ cho y phục
513211 Bán buôn đồ giải trí gia đình (hệ thống loa, viđiô, trò chơi điện tử,...)
513212 Bán buôn đồ điện gia dụng (nồi đun điện, lò vi sóng, lò sưởi, ấm điện, bàn là, tủ lạnh, máy khâu gia đình, máy giặt, máy hút bụi, máy khử mùi,...)
513311 Bán buôn đồ gia dụng nội thất (đồ gốm thủy tinh, đồ sành sứ)
513312 Bán buôn vật liệu trải sàn (thảm trải sàn, vải sơn lót sàn,....)
513313 Bán buôn rèm, mành treo (mành treo cửa, ga trải giường, vải lanh làm ga, đồ thêu, dệt)
513314 Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế
513319 Bán buôn đồ gia dụng khác (tranh ảnh trang trí, khung ảnh; gương soi, đệm lò xo, đệm mút…)
513411 Bán buôn đồng hồ các loại
513412 Bán buôn đồ trang sức (không kể vàng bạc, đá quý)
513413 Bán buôn sách báo (sách, tạp chí, bản đồ, báo chí, sách giáo khoa)
513414 Bán buôn thiết bị chụp ảnh, thiết bị ngành ảnh, quang học (máy ảnh, hóa chất rửa ảnh, tráng phim, tấm kính ảnh; máy quay camera cá nhân…)
513415 Bán buôn thiết bị thu hình (Tivi,...)
513416 Bán buôn thiết bị thu thanh (máy cát sét, VCD, DVD)
513417 Bán buôn băng video trắng
513418 Bán buôn xe đạp
513419 Bán buôn đồ thể thao và giải trí (Mua bán súng, đạn thể thao, dụng cụ thể dục, xe hơi cho trẻ em, đồ dùng cắm trại)
513500 Bán buôn giấy, vở, bìa các tông, văn phòng phẩm
513611 Bán buôn thuốc tân dược, thuốc nam, thuốc thú y
513612 Bán buôn máy móc thiết bị y tế, dụng cụ phẫu thuật và chỉnh hình
513700 Bán buôn vàng, bạc, đá quí
513900 Bán buôn đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
514111 Bán buôn dầu thô
514112 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng và các sản phẩm của chúng
514113 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm của chúng
514211 Bán buôn kim loại dạng thỏi, tấm
514212 Bán buôn quặng kim loại
514213 Bán buôn kim loại quý chưa qua chế tác
514311 Bán buôn thiết bị, dụng cụ hệ thống điện (máy biến thế, môtơ điện, ổn áp, máy phát, dây điện, vật lưu dẫn, bóng đèn, bảng điện, công tắc, cầu chì, ápt
514312 Bán buôn thiết bị điều hoà nhiệt độ, thiết bị vệ sinh (điều hoà không khí, lò sưởi kim loại, hệ thống sưởi bằng nước nóng, thiết bị vệ sinh)
514400 Bán buôn sắt thép, ống thép, kim loại màu (kết cấu thép, sắt thép xây dựng, ống kim loại, tôn và thép lá, dây kim loại, khung nhôm, khung đồng)
514510 Bán buôn đồ ngũ kim (dụng cụ dao kéo, móc; dụng cụ kim khí cầm tay, cưa, bay...)
514520 Bán buôn gỗ các loại
514530 Bán buôn sơn, gương kính (kể cả khung nhà kính, vecni)
514541 Bán buôn xi măng
514542 Bán buôn đá, cát, sỏi
514543 Bán buôn gạch, ngói
514549 Bán buôn các loại vật liệu xây dựng phi kim loại khác
514911 Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp); cồn công nghiệp, chất tẩy rửa, khí đốt công nghiệp, chất dẻo tổng hợp, hóa chất hữu cơ, đồ
514912 Bán buôn hóa chất sử dụng trong nông nghiệp (phân bón, thuốc trừ sâu)
514913 Bán buôn sắt thép phế liệu, phá ô tô cũ, tàu thuyền cũ làm phế liệu, phế liệu kim loại màu
514914 Bán buôn rác phế liệu, thủy tinh, cao su phế thải, rác thải, đồng nát
514915 Bán buôn phụ tùng cũ (tháo dỡ xe cũ, bán các phụ tùng, máy móc xe cũ có động cơ)
514916 Bán buôn các sản phẩm phi nông nghiệp chưa được phân vào đâu
515100 Bán buôn máy nông nghiệp
515211 Bán buôn máy san ủi, trải nhựa, rải đường, máy trộn bê tông, máy kéo xích, máy đào đất, giàn giáo di động, thiết bị đốn gỗ, cần cẩu trong xây dựng
515212 Bán buôn máy khuấy trộn, máy nghiền dùng trong khai khoáng, máy móc thiết bị khai thác khí đốt, lọc dầu, khai thác dầu, giàn khoan, thiết bị khoan dầu
515213 Bán buôn dụng cụ thiết bị và máy trong công nghiệp hóa chất, pin, acquy và bộ nạp
515311 Bán buôn máy tính, phần mềm máy tính đã đóng gói, thiết bị ngoại vi
515312 Bán buôn linh kiện điện tử, viễn thông và điều khiển
515313 Bán buôn điện thoại cố định, di động, máy nhắn tin, máy bộ đàm
515314 Bán buôn các thiết bị điện tử viễn thông, thiết bị điện tử điều khiển, thiết bị phát sóng, linh kiện điện thoại
515315 Bán buôn máy in, vật tư ngành in và phụ tùng
515316 Bán buôn máy photocopy
515317 Bán buôn két sắt
515319 Bán buôn thiết bị văn phòng chưa được phân vào đâu
515411 Bán buôn thiết bị sân khấu điện ảnh
515412 Bán buôn thiết bị dụng cụ phục vụ nhà hàng, khách sạn
515413 Bán buôn máy vẽ, thiết bị phục vụ thiết kế
515414 Bán buôn thiết bị nghiên cứu khoa học, thí nghiệm
515900 Bán buôn các thiết bị khác chưa được phân vào đâu
519000 Bán buôn khác chưa được phân vào đâu
521100 Bán lẻ lương thực
521211 Bán lẻ rau, quả
521212 Bán lẻ sản phẩm bơ, sữa và trứng
521213 Bán lẻ thịt (bao gồm cả gia cầm) và các sản phẩm từ thịt
521214 Bán lẻ cá và các hải sản khác
521215 Bán lẻ bánh mì và bánh làm từ bột
521216 Bán lẻ mứt, kẹo các loại
521219 Bán lẻ thực phẩm khác chưa phân vào đâu
521300 Bán lẻ đồ uống không tiêu dùng tại chỗ
521400 Bán lẻ các sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
521900 Bán lẻ sản phẩm lương thực, thực phẩm chưa được phân vào đâu
522111 Bán lẻ hàng thuốc tân dược, thuốc nam, thú y, dụng cụ y tế
522112 Bán lẻ nước hoa, đồ mỹ phẩm và xà phòng thơm
522211 Bán lẻ hàng dệt (vải, lụa,....)
522212 Bán lẻ quần áo, đồ lông thú và sản phẩm hỗ trợ cho mặc
522213 Bán lẻ giầy, dép, túi xách
522214 Bán lẻ các mặt hàng da
522311 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gỗ
522312 Bán lẻ dụng cụ và trang thiết bị gia đình
522313 Bán lẻ đồ dùng gia đình linh tinh, dao kéo, bát đĩa, chén bằng thủy tinh, sành sứ và gốm
522314 Bán lẻ các loại thiết bị nghe nhìn, nhạc cụ, máy ghi âm và các loại băng đĩa
522315 Bán lẻ thiết bị chiếu sáng
522316 Bán lẻ màn cửa, rèm cửa và các đồ dùng khác làm từ hàng dệt
522317 Bán lẻ đồ tết bện, đồ làm bằng mây
522319 Bán lẻ dụng cụ, đồ dùng và thiết bị gia đình chưa được phân vào đâu
522411 Bán lẻ đồ ngũ kim
522412 Bán lẻ thuốc màu, véc ni và sơn
522413 Bán lẻ kính thủy tinh
522414 Bán lẻ các vật liệu xây dựng chưa được phân vào đâu (gỗ xẻ, cát, sỏi, đá,...)
522511 Bán lẻ dụng cụ và thiết bị văn phòng
522512 Bán lẻ máy vi tính và phần mềm
522513 Bán lẻ sách, báo, tạp chí và văn phòng phẩm
522514 Bán lẻ thiết bị chụp ảnh, quang học và chính xác
522600 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí
522911 Bán lẻ các chất để làm sạch, giấy dán tường và vật phủ nền nhà
522912 Bán lẻ đồng hồ
522913 Bán lẻ đồ trang sức
522914 Bán lẻ dụng cụ thể thao (bao gồm cả xe đạp)
522915 Bán lẻ đồ chơi và dụng cụ giải trí
522916 Bán lẻ hoa, cây cảnh và thú vật cảnh
522917 Bán lẻ vật lưu niệm
522918 Bán lẻ dầu đốt, bình gas, than đá và củi
522919 Bán lẻ các sản phẩm phi lương thực, thực phẩm chưa được phân vào đâu
523100 Bán lẻ trong siêu thị
523200 Bán lẻ tổng hợp khác
524111 Bán lẻ đồ cũ trong các cửa hàng cầm đồ
524112 Bán lẻ đồ cũ khác
526100 Sửa chữa đồ dùng trong gia đình và cá nhân
551100 Dịch vụ khách sạn
551200 Dịch vụ nhà khách, nhà nghỉ
551300 Dịch vụ nhà nghỉ lưu động
551400 Dịch vụ nhà trọ bình dân
552110 Dịch vụ ăn uống bình dân
552121 Dịch vụ ăn uống đặc sản rừng
552122 Dịch vụ ăn uống đặc sản biển
552129 Dịch vụ ăn uống đặc sản khác
552210 Dịch vụ cung cấp đồ ăn, uống tại nhà
552221 Hoạt động của các cửa hàng tự phục vụ
552222 Bán bún, phở, mỳ
552223 Bán các loại bánh ngọt
552224 Bán đồ giải khát (nước ngọt, sinh tố, hoa quả, trà, cà phê...)
552225 Bán đồ uống có cồn (rượu, bia)
552226 Dịch vụ cung cấp đồ ăn uống qua máy bán hàng tự động
552229 Các dịch vụ ăn uống cố định hoặc lưu động khác
552310 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng (phục vụ trường học, bệnh viện, thể thao, đám cưới, đám tang...)
552390 Cung cấp các dịch vụ ăn uống đặc biệt khác
601110 Vận tải đường sắt đường dài bằng tàu hoả
601120 Vận tải đường sắt đường dài bằng tàu cao tốc điện từ
601130 Vận tải đường sắt đường dài bằng tàu cao tốc đệm không khí
601210 Vận tải đường sắt vành đai, tàu điện nội tỉnh
601220 Vận tải đường sắt cho việc khai thác mỏ, đốn gỗ
601230 Vận tải đường sắt quãng ngắn chuyển tiếp
601240 Vận tải bằng tàu điện ngầm
601250 Vận tải bằng ô tô ray
601300 Vận tải liên vận quốc tế hàng hóa và hành khách (bao gồm cả khách du lịch) bằng đường sắt
602111 Vận tải hành khách bằng xe ô tô (trừ xe taxi, xe buýt)
602112 Vận tải hành khách bằng xe taxi
602113 Vận tải hành khách bằng xe buýt
602119 Vận tải hành khách bằng xe cơ giới khác (xe lam, mô tô ...)
602121 Chở khách bằng xe đạp
602122 Chở khách bằng xe xích lô
602123 Chở khách bằng xe ngựa
602129 Chở khách bằng các loại xe thô sơ khác
602211 Vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
602212 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe công nông
602213 Vận tải hàng hóa bằng xe chuyên dụng đặc biệt
602220 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ
603100 ống dẫn dầu thô
603200 ống dẫn xăng, dầu, sản phẩm lọc dầu
603300 ống dẫn khí tự nhiên
603400 Đường ống dẫn khác (bùn, vữa,...)
611111 Vận tải hành khách
611112 Vận tải hàng hóa
611211 Vận tải hành khách bằng phương tiện cơ giới
611212 Vận tải hành khách bằng phương tiện thô sơ
611221 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện cơ giới
611222 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện thô sơ
612111 Vận tải đường sông bằng tàu thủy
612112 Vận tải đường sông bằng ca nô
612113 Vận tải đường sông bằng xà lan
612114 Vận tải đường sông bằng xuồng máy
612119 Vân tải đường sông bằng phương tiện cơ giới khác
612120 Vận tải hành khách bằng phương tiện thô sơ
612210 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện cơ giới
612220 Vận tải đường sông bằng phương tiện thô sơ
620100 Vận tải hành khách và/ hoặc hàng hóa liên vận quốc tế
620200 Vận tải hành khách và/ hoặc hàng hóa nội địa
620310 Vận tải bằng khinh khí cầu
620390 Các dịch vụ bay đặc biệt khác
631110 Bốc xếp hành lý, hàng hóa đường bộ
631120 Bốc xếp hành lý, hàng hóa đường thủy
631130 Bốc xếp hành lý, hàng hóa đường không
631210 Dịch vụ kho vận
631220 Dịch vụ kho ngoại quan
631311 Dịch vụ hoạt động sân bay
631312 Kiểm soát không lưu
631313 Dịch vụ cung cấp xăng dầu cho máy bay
631314 Dịch vụ cung cấp khẩu phần ăn, uống trên máy bay
631315 Dịch vụ bán vé máy bay
631316 Dịch vụ cứu hộ hàng không
631319 Các dịch vụ khác hỗ trợ vận chuyển hàng không
631321 Duy tu đường ray
631322 Dịch vụ bán vé tàu lửa
631323 Dịch vụ cung cấp khẩu phần ăn trên tàu lửa
631329 Dịch vụ khác hỗ trợ vận chuyển đường sắt
631331 Dịch vụ cảng và bến cảng
631332 Dịch vụ đèn biển
631333 Dịch vụ bán vé tàu thủy
631334 Dịch vụ cung cấp nước ngọt cho tầu thủy
631335 Dịch vụ cung cấp xăng dầu và nhiên liệu cho tàu thủy
631336 Dịch vụ dọn vệ sinh tàu thuyền, đánh cặn tàu thủy
631337 Dịch vụ hoa tiêu và cứu hộ trên biển (lai dắt tàu theo luồng, cứu hộ trên biển, trên sông)
631338 Dịch vụ duy tu xà lan và phà trên cảng sông
631339 Các dịch vụ khác hỗ trợ hoạt động đường thủy
631341 Dịch vụ kiểm tra an toàn phương tiện vận tải
631342 Dịch vụ hoa tiêu xe ô tô, kéo xe bị hỏng
631343 Dịch vụ kiểm tra hàng, cân hàng
631344 Dịch vụ thu phí cầu đường
631345 Dịch vụ bến xe, bãi đỗ xe
631350 Dịch vụ khai thuế hải quan
631400 Đại lý vận tải
631900 Hoạt động khác hỗ trợ cho vận chuyển
632100 Hoạt động lữ hành nội địa
632200 Hoạt động lữ hành quốc tế
632300 Hoạt động các dịch vụ du lịch khác
641111 Dịch vụ bưu phẩm, bưu kiện
641112 Dịch vụ chuyển, phát báo chí, ấn phẩm định kỳ
641113 Dịch vụ chuyển phát (trừ chuyển phát báo chí)
641200 Dịch vụ tài chính bưu điện
641911 Dịch vụ bán tem bưu chính
641912 Các dịch vụ bưu chính khác chưa được phân vào đâu
642111 Dịch vụ điện thoại
642112 Dịch vụ điện văn (điện báo, telex, facimile)
642113 Dịch vụ đa phương tiện (multimedia)
642211 Dịch vụ điện thoại di động
642212 Dịch vụ nhắn tin
642219 Dịch vụ điện thoại không dây khác (bộ đàm...)
642300 Dịch vụ thuê kênh viễn thông
642400 Dịch vụ truyền số liệu
642511 Phát thanh
642512 Truyền hình vô tuyến
642513 Truyền hình cáp
642514 Truyền hình vệ tinh
642519 Dịch vụ phát thanh và truyền hình khác
642610 Dịch vụ kết nối truy cập internet (IAP)
642621 Dịch vụ thư tín điện tử
642622 Dịch vụ truyền tệp điện tử
642623 Dịch vụ truy cập từ xa
642624 Cung cấp dịch vụ kết nối internet (IXP)
642625 Cung cấp dịch vụ ứng dụng internet (OSP)
642629 Dịch vụ truy cập dữ liệu theo các phương thức khác nhau
642630 Cung cấp nội dung thông tin trên internet (ICP)
642700 Các dịch vụ lưu trữ và cung cấp thông tin
651100 Ngân hàng trung ương
651910 Hoạt động huy động vốn
651920 Hoạt động tín dụng
651930 Dịch vụ thanh toán và ngân quỹ
651991 Góp vốn, mua cổ phần
651992 Tham gia thị trường tiền tệ
651993 Kinh doanh ngoại hối, vàng
651994 Uỷ thác đại lý trong các lĩnh vực liên quan đến hoạt động ngân hàng (kể cả quản lý tài sản, vốn đầu tư của các tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước)
651995 Bảo quản hiện vật quý, giấy tờ có giá, cho thuê tủ, két và các dịch vụ khác
659100 Cho thuê tài chính (gồm cả mua và cho thuê lại theo hình thức cho thuê tài chính)
659200 Hoạt động cấp tín dụng khác
659911 Hoạt động của các quỹ đầu tư cổ phiếu
659912 Hoạt động của các quỹ đầu tư trái phiếu
659913 Hoạt động của các quỹ đầu tư bất động sản
659914 Hoạt động của các quỹ đầu tư các công cụ thị trường tiền tệ
659919 Hoạt động của các quỹ tài chính liên quan khác
659920 Kinh doanh sổ xố
660111 Bảo hiểm trọn đời
660112 Bảo hiểm sinh kỳ
660113 Bảo hiểm tử kỳ
660114 Bảo hiểm hỗn hợp
660115 Bảo hiểm trả tiền định kỳ
660119 Bảo hiểm nhân thọ khác
660211 Hoạt động của các quỹ hưu trí tín thác
660212 Hoạt động của các quỹ hưu trí phi tín thác
660310 Bảo hiểm sức khoẻ và bảo hiểm tai nạn con người
660320 Bảo hiểm tài sản và bảo hiểm thiệt hại
660330 Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển đường bộ, đường biển, đường sông, đường sắt và đường không
660340 Bảo hiểm hàng không
660350 Bảo hiểm xe cơ giới
660360 Bảo hiểm thân tầu và trách nhiệm dân sự của chủ tầu
660370 Bảo hiểm trách nhiệm chung
660391 Bảo hiểm tín dụng và rủi ro tài chính
660392 Bảo hiểm thiệt hại kinh doanh
660393 Bảo hiểm nông nghiệp
671110 Mua bán chứng khoán (hộ khách hàng)
671191 Tư vấn đầu tư chứng khoán
671192 Quản lý danh mục đầu tư
671193 Lưu ký chứng khoán
671194 Đăng ký chứng khoán
671195 Bảo lãnh chứng khoán
671910 Dịch vụ môi giới tín dụng
671920 Môi giới chứng khoán
671930 Dịch vụ chuyển tiền
671940 Đại lý chi trả thẻ tín dụng
671950 Dịch vụ tư vấn tài chính, tiền tệ cho khách hàng
671990 Các hoạt động khác hỗ trợ cho hoạt động tài chính tiền tệ
672110 Giới thiệu, chào bán bảo hiểm
672120 Thu xếp giao kết hợp đồng bảo hiểm
672130 Thu phí bảo hiểm
672140 Giải quyết bồi thường, trả tiền bảo hiểm
672190 Các hoạt động khác liên quan đến thực hiện hợp đồng bảo hiểm
672910 Giám định tổn thất
672920 Đại lý giám định tổn thất
672930 Giải quyết bồi thường, yêu cầu người thứ ba bồi hoàn
701100 Nghiên cứu và phát triển khoa học kỹ thuật
701200 Nghiên cứu và phát triển khoa học y dược
701300 Nghiên cứu và phát triển khoa học nông nghiệp
701400 Hoạt động điều tra cơ bản
701500 Hoạt động bảo vệ môi trường
701900 Nghiên cứu và triển khai khoa học tự nhiên khác
702000 Nghiên cứu và phát triển khoa học xã hội và khoa học nhân văn
703000 Nghiên cứu và phát triển khoa học công nghệ
711100 Cho thuê đất (đất ở, đất nông nghiệp, lâm nghiệp, đất khu công nghiệp, mặt nước,...)
711211 Cho thuê nhà ở
711212 Cho thuê nhà phục vụ các mục đích kinh doanh (kiốt, trung tâm thương mại)
711213 Cho thuê kho, bãi đỗ xe
711214 Cho thuê nhà có trang bị kỹ thuật đặc biệt (phòng hoà nhạc, nhà hát, hội trường, phòng cưới, trường quay, rạp chiếu phim,...)
711215 Cho thuê nhà thi đấu thể thao (phòng bóng bàn, bóng rổ, cầu lông, phòng đấu võ, phòng tập,...)
711216 Kinh doanh nhà hát, nhà biểu diễn
711300 Cho thuê sân bóng chuyền, bóng đá, golf, ten-nít, pa-tanh, sàn bowling, bể bơi và khai thác sân vận động
711900 Kinh doanh bất động sản khác
712111 Môi giới bất động sản, dịch vụ nhà đất
712112 Định giá bất động sản
712113 Quản lý bất động sản
713000 Đầu tư kinh doanh đường giao thông, cầu, phà, đường thủy, đường bộ, đường sắt
721111 Cho thuê xe con chở khách
721112 Cho thuê xe moóc, xe đặc chủng
721113 Cho thuê xe gắn máy
721114 Cho thuê container
721119 Cho thuê các thiết bị vận tải đường bộ khác (trừ xe đạp)
721200 Cho thuê phương tiện vận tải đường thủy (trừ tàu thuyền du lịch)
721300 Cho thuê phương tiện vận tải hàng không
722111 Cho thuê máy móc, thiết bị phục vụ nông nghiệp (không kèm người điều khiển)
722112 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng (không kèm người điều khiển)
722113 Cho thuê máy móc thiết bị văn phòng (máy tính, máy in, máy fax, máy photocopy,...)
722114 Cho thuê máy móc phục vụ lâm nghiệp (không kèm người điều khiển)
722119 Cho thuê máy móc thiết bị khác
723100 Cho thuê thiết bị cầm tay
723200 Cho thuê tivi, video
723311 Cho thuê lễ phục, quần áo cô dâu, chú rể
723312 Cho thuê y phục
723313 Cho thuê y phục sân khấu, điện ảnh
723319 Cho thuê các loại quần áo, y phục khác
723400 Cho thuê băng video, đĩa các loại
723900 Cho thuê hàng tiêu dùng khác (đồ gỗ gia dụng, dụng cụ âm nhạc, dụng cụ thể thao, xe đạp, bát đĩa phông màn đám cưới, đám ma,...)
724000 Cho thuê tổng hợp
725111 Cho thuê kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu
725112 Cho thuê các tài sản vô hình, phi tài chính khác
731000 Tư vấn về phần cứng
732111 Thiết kế hệ thống máy tính (thiết kế, tạo lập trang chủ internet, thiết kế hệ thống máy tính tích hợp với phần cứng, phần mềm và với các công nghệ tru
732112 Các dịch vụ về hệ thống CAD/CAM
732113 Thiết kế trang Web
732114 Tích hợp mạng cục bộ (LAN)
732115 Tư vấn về máy tính
732116 Sản xuất phần mềm
732117 Dịch vụ quản lý máy tính
732118 Xuất bản phần mềm (thiết kế, cung cấp tài liệu, giúp đỡ cài đặt và cung cấp dịch vụ hỗ trợ cho việc mua phần mềm)
732119 Các dịch vụ khác liên quan đến phần mềm máy tính
733000 Dịch vụ xử lý dữ liệu
734111 Xây dựng cơ sở dữ liệu
734112 Xuất bản sách điện tử
734113 Lưu trữ dữ liệu
734114 Khai thác cơ sở dữ liệu
734119 Các hoạt động khác liên quan đến cơ sở dữ liệu
735000 Bảo dưỡng và sửa chữa máy tính, máy văn phòng
739000 Các hoạt động khác liên quan đến máy tính
741100 Hoạt động tư vấn và đại diện pháp luật
741211 Dịch vụ kế toán
741212 Dịch vụ kiểm toán
741213 Tư vấn về thuế
741311 Nghiên cứu, phân tích thị trường
741319 Các dịch vụ tư vấn quản lý khác
741410 Dịch vụ tư vấn về quản lý (lập kế hoạch về tài chính ngân sách, tư vấn tiếp thị, các chính sách về nhân sự doanh nghiệp)
741420 Dịch vụ tư vấn về bất động sản
741430 Dịch vụ tư vấn quản lý hành chính và quản lý tổng hợp
741441 Dịch vụ đánh giá tín dụng
741442 Dịch vụ phân tích tín dụng
741450 Quản lý tài sản hữu hình
741460 Quản lý tài sản vô hình của doanh nghiệp
741470 Quản lý tài chính
741490 Tư vấn về quản lý kinh doanh khác
741500 Tư vấn đầu tư, sử dụng các nguồn tài chính
741600 Tư vấn cổ phần hóa
741700 Các dịch vụ tư vấn về khoa học kỹ thuật (tư vấn về nông nghiệp, kinh tế, nguồn năng lượng...)
742111 Thiết kế kiến trúc công trình
742112 Thiết kế kiến trúc quy hoạch
742113 Thiết kế kiến trúc cảnh quan
742114 Thiết kế, kiến trúc trang trí
742121 Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp
742122 Thiết kế công trình cầu, đường
742123 Thiết kế công trình kết cấu thép
742124 Thiết kế kết cấu công trình bằng đất, đá, bêtông, bêtông cốt thép
742125 Thiết kế kết cấu công trình cảng biển, sân bay
742126 Thiết kế kết cấu công trình ngầm, hầm mỏ, dầu mỏ
742127 Thiết kế công trình cấp, thoát nước
742128 Thiết kế kết cấu công trình điện, thủy điện, điện tử
742131 Thiết kế hệ thống cơ điện công trình
742132 Thiết kế hệ thống thông gió, điều hoà, cấp nhiệt
742133 Thiết kế hệ thống thông tin liên lạc
742134 Thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy
742135 Thiết kế hệ thống an ninh bảo vệ
742136 Thiết kế hệ thống nâng, chuyền...
742137 Thiết kế hệ thống cấp thoát nước cho công trình
742141 Thiết kế quy hoạch thành phố, lập quy hoạch đô thị
742142 Thiết kế sân golf
742143 Thiết kế công trình vui chơi, thể thao, du lịch
742151 Tư vấn công trình dân dụng
742152 Tư vấn công trình y tế
742161 Theo dõi, giám sát thi công
742162 Kiểm định công trình xây dựng
742169 Các dịch vụ hỗ trợ xây dựng khác
742171 Dịch vụ khảo sát và vẽ bản đồ địa vật lý
742172 Dịch vụ khảo sát và vẽ bản đồ bề mặt trái đất, đáy biển
742180 Các dịch vụ thiết kế công nghiệp, máy móc, xe cộ
742191 Thăm dò khai thác khoáng sản
742192 Khoan, thăm dò, điều tra khảo sát
742193 Lập bản đồ địa chất
742194 Điều tra, thăm dò dầu khí (khảo sát địa vật lý, địa chất,...)
742199 Các hoạt động hỗ trợ khai thác khoáng sản khác
742211 Các dịch vụ thử nghiệm phương tiện bay, xe ôtô
742212 Các dịch vụ thí nghiệm, kiểm tra thực phẩm
742213 Các dịch vụ thí nghiệm, kiểm tra bức xạ
742214 Các dịch vụ thí nghiệm, kiểm tra pháp y
742215 Các dịch vụ thí nghiệm, kiểm tra độ bền cơ học bêtông, kết cấu
742216 Dịch vụ kiểm tra định vị tầu biển, máy bay
742217 Dịch vụ khí tượng
742219 Dịch vụ đánh giá tài sản
743111 Tổ chức hội chợ, triển lãm thương mại
743112 Quảng cáo trưng bày, giới thiệu hàng hóa
743113 Quảng cáo qua bưu điện
743114 Dịch vụ trang trí khẩu hiệu
743115 Kẻ biển hiệu, quảng cáo
743200 Quảng cáo phi thương mại
744000 Hoạt động mua bán nợ
745000 Dịch vụ thu hồi nợ
749111 Dịch vụ tuyển dụng lao động trong nước
749112 Dịch vụ tuyển dụng, môi giới lao động cho doanh nghiệp xuất khẩu lao động
749113 Dịch vụ tuyển dụng lao động Việt Nam làm việc ở nước ngoài
749120 Dịch vụ cung cấp nhân công phục vụ gia đình, người giúp việc, quản gia, làm vườn (bao gồm cả dọn dẹp nhà cửa)
749130 Dịch vụ du học
749210 Kinh doanh dịch vụ bảo vệ con người
749220 Kinh doanh dịch vụ bảo vệ tài sản và hàng hóa
749231 Dịch vụ cung cấp các hệ thống báo cháy, báo trộm, giám sát bán hàng
749232 Dịch vụ lắp đặt khóa bảo vệ (bán các thiết bị khóa và lắp đặt các hệ thống khóa)
749240 Các dịch vụ cam kết bảo lãnh cá nhân
749250 Dịch vụ kiểm định chữ ký, chữ viết
749260 Dịch vụ uỷ thác khi có phá sản
749311 Dịch vụ diệt côn trùng, chống mối mọt
749312 Dịch vụ dọn vệ sinh nhà ở, văn phòng
749313 Dịch vụ dọn dẹp, trang trí phong cảnh (chăm sóc nền, bãi cỏ, cắt tỉa cành, cắt cỏ)
749314 Dịch vụ nhuộm thảm, đánh véc ni đồ dùng
749315 Thông ống khói, lò sưởi, ống dẫn
749316 Vệ sinh bên ngoài hồ bơi, cống rãnh
749411 Chụp ảnh chân dung
749412 Chụp ảnh phục vụ đám cưới, đám tang
749413 Chụp ảnh trưng bày, mốt, nghệ thuật
749414 Chụp ảnh phục vụ kinh doanh
749415 Tráng phim
749416 In phóng phim ảnh đã chụp
749417 Lắp, ghép bản phim sao chụp
749419 Các dịch vụ nhiếp ảnh khác
749510 Các hoạt động đóng gói, dán nhãn
749910 Phân phối phim và video
749920 Các dịch vụ thiết kế nội thất, ngoại thất, thiết kế đồ hoạ, các dịch vụ thiết kế chuyên dụng khác (thời trang, mẫu quần áo, giầy dép, thiết kế phối cả
749930 Phiên dịch (thông ngôn)
749941 Dịch vụ soạn thảo văn bản, viết báo cáo, kỹ thuật chế bản điện tử, photocopy, đánh máy
749943 Dịch tài liệu, sách báo
749949 Các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác (dịch vụ mã số, mã vạch, tốc ký,...)
749950 Kinh doanh đồ cổ được phép kinh doanh
751110 Hoạt động lập pháp
751120 Hoạt động của cơ quan hành pháp tổng hợp
751210 Quản lý hành chính về giáo dục
751220 Quản lý hành chính về chăm sóc sức khoẻ
751230 Quản lý hành chính về văn hóa, giải trí, tôn giáo
751240 Quản lý hành chính về bảo vệ môi trường
751310 Quản lý hành chính về nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản
751320 Quản lý hành chính về công nghiệp, xây dựng
751330 Quản lý hành chính về giao thông vận tải và thông tin liên lạc
751340 Quản lý hành chính về công nghệ tin học
751350 Quản lý hành chính về thương mại khách sạn nhà hàng
751360 Quản lý hành chính liên quan tới du lịch
751370 Dịch vụ hành chính khác để điều hành kinh doanh có hiệu quả hơn
751410 Hoạt động hỗ trợ chung của Nhà nước về nhân sự
751490 Hoạt động hỗ trợ cho Nhà nước chưa được phân vào đâu (dự trữ quốc gia, lưu trữ quốc gia ...)
752100 Hoạt động ngoại giao
752200 Hoạt động về quốc phòng
752300 Hoạt động của công an, cảnh sát, cứu hoả, quản lý điều hành trại giam...
752400 Quản lý hành chính liên quan đến toà án, viện kiểm sát
753100 Hoạt động quản lý hành chính về trợ cấp ốm đau, thai sản, mất sức lao động
753200 Hoạt động quản lý hành chính về lương hưu cho công nhân viên chức Nhà nước; trợ cấp mất sức lao động do già hoặc sống sót sau tai hoạ mà không phải là
753300 Hoạt động quản lý hành chính về trợ cấp thất nghiệp
801100 Hoạt động của các nhà trẻ, nhóm trẻ (nhận trẻ em từ 3 tháng đến 3 tuổi)
801200 Hoạt động của các trường, lớp mẫu giáo (nhận trẻ em từ 3-6 tuổi)
801300 Hoạt động của các trường mầm non (kết hợp nhà trẻ và trường mẫu giáo, nhận trẻ em từ 3 tháng đến 6 tuổi)
802100 Giáo dục bậc tiểu học
802210 Giáo dục cấp trung học cơ sở (lớp 6-9)
802220 Giáo dục cấp trung học phổ thông (lớp 10-12)
803100 Giáo dục trung học chuyên nghiệp
803210 Dạy nghề ngắn hạn (dưới 1 năm)
803220 Dạy nghề dài hạn (từ 1-3 năm)
803290 Dạy nghề khác (tổ chức độc lập hoặc gắn với các cơ sở sản xuất kinh doanh, cơ sở giáo dục khác)
804110 Đào tạo trình độ cao đẳng
804120 Đào tạo trình độ đại học
804210 Đào tạo trình độ thạc sỹ
804220 Đào tạo trình độ tiến sỹ
805100 Đào tạo bổ sung, tu nghiệp định kỳ, bồi dưỡng nâng cao trình độ, cập nhật kiến thức, kỹ năng
805200 Giáo dục đáp ứng nhu cầu người học
805300 Giáo dục để lấy văn bằng của hệ thống giáo dục (vừa làm vừa học, đào tạo từ xa, tự học có hướng dẫn)
851110 Hoạt động của bệnh viện đa khoa
851121 Hoạt động của bệnh viện ung thư
851122 Hoạt động của bệnh viện tâm thần
851123 Hoạt động của bệnh viện lao
851124 Hoạt động của bệnh viện thần kinh
851125 Hoạt động của bệnh viện phong
851130 Hoạt động của bệnh viện y học cổ truyền
851190 Hoạt động của bệnh viện khác
851200 Hoạt động của trạm y tế xã, y tế cơ quan
851310 Hoạt động của phòng khám đa khoa, phòng mạch
851320 Hoạt động của phòng khám nhi khoa
851331 Hoạt động của phòng nắn xương, khớp
851332 Hoạt động của phòng phẫu thuật, tạo hình
851333 Hoạt động của phòng điều trị tâm thần
851334 Hoạt động của phòng khám mắt và điều trị các bệnh về mắt
851335 Hoạt động của phòng khám tai mũi họng, lưỡi, thanh quản
851336 Hoạt động của phòng châm cứu
851337 Hoạt động của phòng hộ sinh
851338 Hoạt động của phòng khám nha khoa khác
851400 Hoạt động của trung tâm kế hoạch hóa gia đình (dịch vụ tránh thai, tư vấn di truyền học, triệt sản tự nguyện, phá thai, tư vấn trước khi sinh)
851500 Hoạt động của các hệ thống vệ sinh phòng dịch
851600 Hoạt động tư vấn tâm lý và sức khoẻ tâm thần
851910 Hoạt động của trung tâm chăm sóc các bệnh nhân ngoại trú
851920 Hoạt động của các trung tâm lão khoa
851930 Dịch vụ y tế tại nhà (tắm cho trẻ em, ...)
851940 Hoạt động tư vấn y tế, sức khoẻ
851950 Dịch vụ cứu thương hàng không
851960 Dịch vụ cứu thương trên biển
851970 Dịch vụ cứu thương trên đường bộ
852100 Dịch vụ khám, chữa bệnh cho động vật
852200 Dịch vụ kiểm tra, tiêm chủng cho động vật
852300 Dịch vụ thú y lưu động (thiến chó, mèo; thiến lợn, phối giống, khám chữa bệnh cho súc vật tại chuồng)
853110 Hoạt động của các trung tâm chăm sóc thương binh, người già
853120 Hoạt động của trại mồ côi
853130 Hoạt động các tổ chức chăm sóc bà mẹ chưa kết hôn và con cái của họ
853140 Hoạt động của trung tâm cho những người tàn tật (điếc, mù, câm, bất lợi về thân thể...)
853190 Hoạt động của các tổ chức cứu trợ tập trung khác (trại cai nghiện ma tuý, rượu, trại cải huấn thanh thiếu niên hư…)
853200 Hoạt động cứu trợ xã hội không tập trung
901111 Sản xuất phim nhựa, đĩa trắng
901112 Sản xuất phim truyền hình
901113 Sản xuất phim hoạt hình
901114 Sản xuất các chương trình video
901115 Sản xuất đĩa CD, VCD có chương trình
901120 Hoạt động kinh doanh bổ trợ cho phim ảnh và video (biên tập, lồng tiếng, phụ đề, đồ họa, dịch vụ băng truyền hình, thư viện phim)
901130 Công nghệ ghi âm (gồm các cơ sở giữ bản quyền các bản ghi âm gốc, không có khả năng sao lại và phân phối)
901140 Sản xuất sản phẩm ghi âm gốc (xuất bản và tái xuất bản các sản phẩm ghi âm)
901210 Triển lãm phim và video
901220 Chiếu phim điện ảnh và video trong rạp
901230 Chiếu phim điện ảnh và video ngoài trời, trong các phòng chiếu đặc biệt
901240 Liên hoan phim
901310 Sản xuất các chương trình phát thanh
901320 Sản xuất các chương trình truyền hình
901411 Hoạt động ca múa nhạc, ba lê
901412 Hoạt động kịch (hài kịch, vũ kịch, kịch nói, kịch hát opêra)
901413 Hoạt động chèo, tuồng, cải lương
901414 Hoạt động dân ca (quan họ, bài chòi, lý, ca trù)
901415 Hoạt động của các ban nhạc (pop, jazz,...)
901416 Hoạt động ca nhạc tạp kỹ
901419 Hoạt động biểu diễn nghệ thuật khác
901421 Hoạt động vẽ, sáng tác các tác phẩm nghệ thuật
901422 Hoạt động điêu khắc
901423 Hoạt động truyền thần, sao chép các tác phẩm nghệ thuật
901429 Các hoạt động hội hoạ khác
901500 Lập gia phả, hồi ký
901600 Hoạt động sinh hoạt văn hóa (tổ chức gặp  mặt, giao lưu,...)
901910 Hoạt động của phòng khiêu vũ, hướng dẫn khiêu vũ
901920 Hoạt động múa rối, rối nước
901930 Hoạt động xiếc, ảo thuật
901990 Hoạt động nghệ thuật khác
902000 Hoạt động thông tấn
903110 Hoạt động lưu trữ
903120 Hoạt động thư viện
903210 Phục chế di sản, di tích, di vật
903220 Hoạt động nhà bảo tàng, lưu niệm
903230 Hoạt động kinh doanh cổ vật được phép kinh doanh
903310 Hoạt động vườn thực vật, công viên, vườn thú
903320 Hoạt động giữ gìn thiên nhiên
904111 Hoạt động của các đội bóng, câu lạc bộ bóng đá
904112 Hoạt động của các đội bóng, câu lạc bộ bóng chuyền
904113 Hoạt động của các đội bóng, câu lạc bộ bóng bàn
904114 Hoạt động của các đội bóng, câu lạc bộ bóng rổ, bóng bầu dục
904115 Hoạt động bơi lội, thể thao dưới nước, đua thuyền
904116 Hoạt động của các câu lạc bộ điền kinh
904117 Hoạt động của các câu lạc bộ, thể dục thể hình, nhịp điệu
904118 Thể thao trên không, nhảy dù
904119 Hoạt động của các câu lạc bộ võ thuật, bắn súng, bắn cung, leo núi,...
904121 Hoạt động của các trường đua xe ô tô, mô tô, xe đạp
904122 Hoạt động của các đội đua xe ô tô, xe máy, xe đạp
904123 Hoạt động của các trường đua ngựa
904124 Đua chó
904130 Chọi trâu
904140 Chọi gà
904150 Thi chim
904160 Chọi dế
904910 Hoạt động của các câu lạc bộ giải trí
904920 Hoạt động của các trung tâm trò chơi điện tử
904930 Hoạt động của casino (Nhà nước cho phép)
904941 Kinh doanh trại săn bắn
904942 Kinh doanh bãi tắm
904943 Kinh doanh hồ câu
904944 Kinh doanh bãi biển
904945 Cưỡi ngựa, voi tham quan
904946 Cưỡi thuyền bay
904947 Đi du thuyền
904950 Dịch vụ karaoke
904990 Hoạt động của các loại hình vui chơi giải trí khác
911000 Hoạt động của Đảng
912100 Hoạt động của Công đoàn
912200 Hoạt động của Đoàn Thanh niên
912300 Hoạt động của Hội Phụ nữ
912400 Hoạt động của Mặt trận Tổ quốc
912500 Hoạt động của Hội Nông dân
912600 Hoạt động của Hội Cựu chiến binh
913100 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ
913200 Hoạt động của các hội nghề nghiệp
919100 Hoạt động của các tổ chức tôn giáo
919900 Hoạt động của các tổ chức hiệp hội khác chưa được phân vào đâu
921111 Thu gom rác thải
921112 Phân loại, đóng gói, vận chuyển rác thải
921211 Xử lý chất thải lỏng công nghiệp, nước thải sinh hoạt
921212 Vệ sinh và khai thông cống rãnh, bồn nước, hút hầm cầu
921219 Xử lý chất thải lỏng khác
921311 Dịch vụ, xây dựng lắp đặt thiết bị lọc bụi
921312 Dịch vụ duy tu, bảo dưỡng, lắp đặt thiết bị lọc khí độc
921313 Xử lý rác thảI bệnh viện
921400 Xử lý tiếng ồn
921500 Xử lý và dọn dẹp các nơi bị ô nhiễm, xử lý sự cố ô nhiễm môi trường (xử lý dầu tràn,...)
921600 Xử lý và dọn dẹp các mỏ khoáng sản, mạch nước ngầm bị nhiễm bẩn
921900 Các hoạt động xử lý chất thải khác
931110 Dịch vụ giặt, là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
931211 Dịch vụ cắt tóc, làm đầu
931212 Dịch vụ thẩm mỹ viện (lột da đầu, cấy tóc, xỏ lỗ tai, sơn sửa móng tay, chân...)
931910 Các dịch vụ chăm sóc cá nhân khác (xông hơi, mát xa, tẩm quất, Vật lý trị liệu ...)
932111 Dịch vụ địa táng
932112 Dịch vụ hoả táng, điện táng
932120 Dịch vụ xây lăng tẩm, vườn tưởng niệm
932130 Dịch vụ nghĩa trang, công viên nghĩa trang, nhà tưởng niệm, nhà lưu cốt, nhà tang lễ
932140 Dịch vụ lưu xác, ướp xác, vận chuyển xác
932190 Các dịch vụ tang lễ khác chưa được phân vào đâu
933111 Dịch vụ tư vấn hôn nhân
933112 Dịch vụ môi giới kết hôn
933113 Dịch vụ trang điểm cô dâu
933114 Dịch vụ cho thuê phụng cưới, áo cưới
933115 Dịch vụ nghi lễ hôn nhân
933119 Các dịch vụ hôn lễ khác chưa được phân vào đâu
939111 Kinh doanh nhà vệ sinh, nhà tắm công cộng
939112 Kinh doanh nhà vệ sinh, nhà tắm lưu động
939113 Dịch vụ trông giữ xe
939119 Hoạt động dịch vụ khác (đánh giày, khuân vác)
950000 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ tư nhân
990000 Hoạt động của các tổ chức và đoàn thể quốc tế

 

Số lần đọc: 4713
Cục Thống kê Kiên Giang
Tin liên quan