Tin nóng
17.01.2014
STT Tên nước  Mã số
I Châu Á  
     
  Đông Nam Á  
1 Brunây Đarutxalam 1101
2 Vương quốc Campuchia 1102
3 Cộng hoà Inđônêxia 1103
4 Cộng hoà Dân chủ nhân dân Lào 1104
5 Malaixia 1105
6 Liên bang Mianma 1106
7 Cộng hoà Philippin 1107
8 Cộng hoà Singapo 1108
9 Vương quốc Thái Lan 1109
10 Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam 1110
     
  Trung Đông  
11 Nhà nước Ba-ren 1201
12 Cộng hoà hồi giáo I-ran 1202
13 Cộng hoà I rắc 1203
14 Nhà nước Israen 1204
15 Vương quốc Hasêmit Gioócđani 1205
16 Nhà nước Côoét 1206
17 Cộng hoà Libăng 1207
18 Vương quốc Ôman 1208
19 Nhà nước Palextin 1209
20 Nhà nước Quata 1210
21 Vương quốc Arập Xêút 1211
22 Cộng hoà Arập Xyri 1212
23 Các tiểu vương quốc A-rập thống nhất 1213
24 Cộng hoà Yêmen 1214
     
  Các nước châu Á khác  
25 Nhà nước Hồi giáo Apganistan 1301
26 Cộng hoà nhân dân Bănglađét 1302
27 Vương quốc Butan 1303
28 Cộng hoà nhân dân Trung Hoa 1304
29 Hồng Kông 1305
30 Cộng hoà ấn Độ 1306
31 Nhật Bản 1307
32 Cộng hoà Cadắcxtan 1308
33 Cộng hoà Kiếcgikistan 1309
34 Cộng hoà dân chủ nhân dân Triều Tiên 1310
35 Hàn Quốc 1311
36 Cộng hoà Cưrơgưdơxtan 1312
37 Ma Cao 1313
38 Cộng hoà Man-đi-vơ 1314
39 Mông Cổ 1315
40 Vương quốc Nêpan 1316
41 Cộng hoà Hồi giáo Pakixtan 1317
42 Cộng hoà xã hội chủ nghĩa dân chủ Srilanca 1318
43 Cộng hoà Tátgikixtan 1319
44 Đài Loan 1320
45 Cộng hoà Tuốcmênixtan 1321
46 Cộng hoà Udơbêkixtan 1322
47 Các nước/lãnh thổ khác thuộc châu á 1399
     
II Châu Âu  
     
  Đông Âu  
48 Cộng hoà Anbani 2101
49 Cộng hoà Bêlarut 2102
50 Cộng hoà Bôxnia Hexêgôvina 2103
51 Cộng hoà Bungari 2104
52 Cộng hoà Crôatia 2105
53 Cộng hoà Séc 2106
54 Cộng hào Extônia 2107
55 Cộng hoà Grudia 2108
56 Cộng hoà Hungari 2109
57 Cộng hoà Latvia 2110
58 Cộng hoà Litva 2111
59 Cộng hoà Maxêđônia 2112
60 Cộng hoà Ba Lan 2113
61 Rumani 2114
62 Liên Bang Nga 2115
63 Cộng hoà Xlôvakia 2116
64 Cộng hoà Xlôvenia 2117
65 Ucraina 2118
66 Cộng hoà Serbia và montenegro 2119
     
  Tây Bắc Âu  
68 Cộng hoà áo 2201
69 Vương quốc Bỉ 2202
70 Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ai-len 2203
71 Cộng hoà Síp 2204
72 Vương quốc Đan Mạch 2205
73 Cộng hoà Phần Lan 2206
74 Cộng hoà Pháp 2207
75 Cộng hoà liên bang Đức 2208
76 Cộng hoà Aixơlen 2209
77 Cộng hoà Ailen 2210
78 Cộng hoà Italia 2211
79 Đại công quốc Líchtensten 2212
80 Đại công quốc Lúcxămbua 2213
81 Cộng hoà Manta 2214
82 Mônacô 2215
83 Vương quốc Hà Lan 2216
84 Vương quốc Nauy 2217
85 Cộng hoà Bồ Đào Nha 2218
86 Xanmarinô 2219
87 Vương quốc Tây Ban Nha 2220
88 Vương quốc Thụy Điển 2221
89 Liên bang Thụy Sĩ 2222
90 Toà thánh Vaticăng 2223
     
  Các nước châu Âu khác  
91 Anđôra 2301
92 Cộng hoà ácmênia 2302
93 Cộng hoà Adecbaigian 2303
94 Gibranta 2304
95 Cộng hoà Hy Lạp 2305
96 Thổ Nhĩ Kỳ 2307
97 Các nước/lãnh thổ khác thuộc Châu Âu 2399
     
III Châu Phi  
98 Cộng hoà Angiêri dân chủ và nhân dân 3001
99 Cộng hoà Ănggôla 3002
100 Cộng hoà Bênanh 3003
101 Cộng hoà Bốt Xoana 3004
102 Buốckinaphasô 3005
103 Cộng hoà Burunđi 3006
104 Cộng hoà Camơrun 3007
105 Cộng hoà Cápve 3008
106 Cộng hoà Trung Phi 3009
107 Cộng hoà Sát 3010
108 Cộng hoà Liên bang hồi giáo Cômo 3011
109 Cộng hoà Công Gô 3012
110 Cộng hoà Cốtđivoa 3013
111 Cộng hoà Gibuti 3014
112 Cộng hoà Arập Ai cập 3015
113 Cộng hoà Dân chủ liên bang Êtiopi 3016
114 Cộng hoà Gabông 3017
115 Cộng hoà Gămbia 3018
116 Cộng hoà Gana 3019
117 Cộng hoà Ghinê 3020
118 Cộng hoà Ghinê bítxao 3021
119 Xanh Hêlen 3022
120 Cộng hoà Kênia 3023
121 Vương quốc Lêxôthô 3024
122 Cộng hoà Libêria 3025
123 Giamahiria A-rập Libi Nhân dân XHCN 3026
124 Cộng hoà Malauy 3027
125 Cộng hoà Mali 3028
126 Cộng hoà Mađagaxca 3029
127 Vương quốc Marốc 3030
128 Cộng hoà Hồi giáo Môritani 3031
129 Môrituýt 3032
130 Mêlila 3033
131 Cộng hoà Môdămbíc 3034
132 Cộng hoà Namibia 3035
133 Cộng hoà Nigiê 3036
134 Cộng hoà Liên bang Nigiêria 3037
135 Cộng hoà Ghinê xích đạo 3038
136 Đảo Reuyniông 3039
137 Cộng hoà Ruanđa 3040
138 Cộng hoà Arập Xarauy Dân chủ 3041
139 Cộng hoà Xaotômê và Prinxipê 3042
140 Cộng hoà Xênêgan 3043
141 Cộng hoà Xâysen 3044
142 Cộng hoà Xiêra Lêôn 3045
143 Cộng hoà Xômalia 3046
144 Cộng hoà Nam Phi 3047
145 Cộng hoà Thống nhất Tanzania 3048
146 Cộng hoà Tôgô 3049
147 Cộng hoà Tuynidi 3050
148 Cộng hoà Uganđa 3051
149 Vương quốc Xoadilen 3052
150 Cộng hoà Xuđăng 3053
151 Cộng hoà Zaia 3054
152 Cộng hoà Dămbia 3055
153 Cộng hoà Dimbabuê 3056
154 Các nước/lãnh thổ khác thuộc châu Phi 3099
     
IV Châu Mỹ  
  Bắc Mỹ  
155 Hợp chủng quốc Hoa Kỳ 4101
156 Bécmuđa 4102
157 Canađa 4103
158 Grin len 4104
159 Liên bang Mêhicô 4105
160 Xanh Pie & Micôlông 4106
  Trung và Nam Mỹ  
161 Anghila 4201
162 Ăngtigoa và Bacbuđa 4202
163 Ăngtilơ 4203
164 Cộng hoà áchentina 4204
165 Aruba 4205
166 Bacbađốt 4206
167 Bilaidơ 4207
168 Cộng hoà Bôlivia 4208
169 Cộng hoà Liên bang Braxin 4209
170 Vơgin 4210
171 Caiman 4211
172 Cộng hoà Chi Lê 4212
173 Cộng hoà Côlômbia 4213
174 Liên hiệp Đôminica 4214
175 Cộng hoà Côxtarica 4215
176 Cộng hoà Cuba 4216
177 Curasao 4217
178 Cộng hoà Đôminicana 4218
179 Cộng hoà Êcuađo 4219
180 Grênađa 4220
181 Goađơlúp 4221
182 Cộng hoà Goatêmala 4222
183 Guyan 4223
184 Cộng hoà hợp tác Gaiana 4224
185 Cộng hoà Haiti 4225
186 Cộng hoà Onđurat 4226
187 Giamaica 4227
188 Mactinich 4228
189 Mônxêrat 4229
190 Cộng hoà Nicaragoa 4230
191 Cộng hoà Panama 4231
192 Cộng hoà Paragoay 4232
193 Cộng hoà Pêru 4233
194 Puectôricô 4234
195 Cộng hoà Enssanvađo 4235
196 Xantaluxia 4236
197 Liên bang Xankit và Nevi 4237
198 Xan Vinxen và Giênađin 4238
199 Cộng hoà Xurinam 4239
200 Liên hiệp Bahamat 4240
201 Cộng hoà Triniđát và Tôbacô 4241
202 Tớccơ và Caicốt 4242
203 Cộng hoà Đông urugoay 4243
204 Vơgin 4244
205 Cộng hoà Vênêxuêla 4245
206 Các nước/lãnh thổ khác thuộc châu Mỹ 4299
     
V Châu Đại dương  
207 Xa moa 5001
208 Ôxtrâylia 5002
209 Bê lao 5003
210 Đảo Dừa 5003
211 Đảo Cúc 5004
212 Cộng hoà Phigi 5006
213 Cộng hoà Quần đảo Pôlinêdi 5007
214 Guam 5008
215 Kiribaty 5009
216 Quần đảo Marshall 5010
217 Liên bang Micronesia 5011
218 Đảo Mituê 5012
219 Nauru 5013
220 Niu Calêđôni 5014
221 Niuzilân 5015
222 Đảo Niuê 5016
223 Đảo Nophốc 5017
224 Papua Niughinê 5018
225 Đảo Pýtcanh 5019
226 Đảo Xalomôn 5020
227 Đảo Tôkêlau 5021
228 Tônga 5022
229 Tuvalu 5023
230 Cộng hoà Vanuatu 5024
231 Đảo Uâycơ 5025
232 Các đảo Oalít và Phutuna 5026
233 Tây Xamoa 5027
234 Các nước/lãnh thổ khác thuộc châu Đại dương 5099

 

Số lần đọc: 4403
Cục Thống kê Kiên Giang
Tin liên quan