Tin nóng
07.08.2013
POSTAL SERVICES AND TELE-COMMUNICATION (Continue)

 

  ĐVT - Unit 2005 2008 2009 2010 Sơ bộ 2011
4. Phát hành báo chí - Newspapers 1.000 tờ - 1000 copies 7.454 6.042 10.335 7.019 6.115
5. Điện báo đi có cước - Telegrams 1.000 tiếng - thous words 671
 - Trong nước  - Domestic " 671
 - Ngoài nước - Foreign " -
6. Điện thoại đường dài - Far calling 1.000phút - 1.000minutes 151.930 310.017
 - Trong nước  - Domestic " 151.330 309.430
 - Ngoài nước - Foreign " 600 587
C. DOANH THU - RECEIPTS Triệu đồng - Million dongs 409.300 575.000 996.000 1.100.000 1.150.000
Trong đó : Of which :            
 - Thu Bưu chính
   Receipt from postal services
Triệu đồng - Million dongs 10.550 85.000 92.500 63.500 51.000
 - Thu Viễn thông
    Tele-communications revenues
" 396.450 490.000 873.700 1.036.500 1.099.000
             

 

Số lần đọc: 1369
Cục Thống kê Kiên Giang
Tin liên quan